Lưu Dự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Lưu Dự" là tên của một viên quan thời Tống - Kim trong lịch sử Trung Quốc, nổi tiếng vì phản bội nhà Tống, đầu hàng và làm vua bù nhìn cho triều đại nhà Kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Lưu Dự từng đỗ Tiến sĩ dưới thời nhà Kim. (Lưu Dự từng đỗ Tiến sĩ dưới thời nhà Kim.)
- Nhà Kim lập Lưu Dự làm hoàng đế bù nhìn của nước Đại Tề. (Nhà Kim lập Lưu Dự làm hoàng đế bù nhìn của nước Đại Tề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu Dự" thường được nhắc đến như một biểu tượng cho sự phản bội và làm tay sai cho ngoại bang trong sử sách.
- Hành động của Lưu Dự bị sử sách lên án. (Hành động của Lưu Dự bị sử sách lên án.)
Biến thể và từ gần giống
- Vua bù nhìn (danh từ): Người đứng đầu một chính quyền do nước ngoài dựng lên và khống chế, tương tự như vai trò của Lưu Dự.
- Kẻ phản bội (danh từ): Người phản lại tổ quốc hoặc lý tưởng của mình, có thể dùng để chỉ những nhân vật có hành động tương tự Lưu Dự.
Từ đồng nghĩa
- Tay sai: kẻ làm công cụ cho thế lực khác (thường mang nghĩa xấu).
- Kẻ bán nước: kẻ phản bội đất nước, làm hại cho quyền lợi dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- "Làm Lưu Dự": (cách nói ẩn dụ, ít phổ biến) chỉ việc phản bội, theo giặc, làm vua bù nhìn.
- Hắn không khác gì đang làm Lưu Dự thời hiện đại. (Hắn không khác gì đang làm Lưu Dự thời hiện đại.)
- Làm tôi vua Khâm tôn đời Tống, đỗ Tiến sĩ nhà Kim, làm chức Thị Ngự sử nhưng từ nhỏ vốn là người vô hạnh. Khi Kim đánh Tống, Lưu Dự hàng Kim được kim phong quan chức rồi lập thành hoàng đế bù nhìn, đặt quốc hiệu là Đại Tề, sau bị Kim phế